scarlet hamelia
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bụi hoa đỏ tươi: Một loại cây bụi có hoa đẹp, màu từ cam đến đỏ tươi hoặc đỏ thẫm, thường mọc ở Florida, Tây Ấn, Mexico và Brazil. Cây này thuộc họ Rubiaceae, còn được gọi là "firebush" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi hoa đỏ tươi là một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
- (Chim bị thu hút bởi những bông hoa sáng màu của cây bụi hoa đỏ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a scarlet hamelia": trồng một cây bụi hoa đỏ tươi.
- She decided to plant a scarlet hamelia near the patio for color. (Cô ấy quyết định trồng một cây bụi hoa đỏ tươi gần sân hiên để tạo màu sắc.)
- "scarlet hamelia in bloom": cây bụi hoa đỏ tươi đang nở hoa.
- The scarlet hamelia in bloom attracts many butterflies. (Cây bụi hoa đỏ tươi đang nở hoa thu hút nhiều bướm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamelia patens: Tên khoa học của loại cây này.
- Hamelia patens is the scientific name for scarlet hamelia. (Hamelia patens là tên khoa học của cây bụi hoa đỏ tươi.)
- Firebush: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh.
- Firebush is another common name for scarlet hamelia. (Firebush là một tên gọi thông thường khác của cây bụi hoa đỏ tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Cây bụi hoa đỏ: Mô tả chung, không chỉ riêng loại cây này.
- Cây cảnh nhiệt đới: Nhấn mạnh công dụng làm cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow scarlet hamelia: trồng cây bụi hoa đỏ tươi.
- It is easy to grow scarlet hamelia in warm climates. (Thật dễ dàng để trồng cây bụi hoa đỏ tươi ở vùng khí hậu ấm áp.)
- Prune scarlet hamelia: cắt tỉa cây bụi hoa đỏ tươi.
- You should prune scarlet hamelia after flowering. (Bạn nên cắt tỉa cây bụi hoa đỏ tươi sau khi ra hoa.)
Thành ngữ liên quan
- "As bright as a scarlet hamelia": sáng rực như hoa của cây bụi hoa đỏ tươi (thường dùng để tả màu sắc hoặc vẻ đẹp).
- Her dress was as bright as a scarlet hamelia. (Chiếc váy của cô ấy sáng rực như hoa của cây bụi hoa đỏ tươi.)